CHÂN DUNG MỘT NHÀ CUNG CẤP XOÀI ĐÔNG LẠNH ĐẠT CHUẨN

Điều gì xảy ra nếu chọn phải một nhà cung cấp xoài không đạt chuẩn? Một container xoài IQF bị từ chối ở cảng. Lô nguyên liệu mua gom ngoài vùng trồng đã đăng ký, một datalogger bị tắt sáu tiếng, hay một dòng chữ “Brix ≥ 14” chưa bao giờ được đưa vào hợp đồng? Rủi ro lớn nhất không nằm ở sản phẩm, mà nằm ở nhà cung cấp xoài đông lạnh bạn chọn.

Dưới đây là…

Vùng nguyên liệu trải dài, mùa vụ gần như không đứt

Việt Nam có nhiều vùng trồng xoài tập trung, từ Đồng bằng sông Cửu Long đến Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và một số khu vực phía Bắc. Sự khác biệt về điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và thời điểm thu hoạch giữa các vùng tạo ra nguồn nguyên liệu đa dạng cho ngành chế biến. 

Bên cạnh lợi thế về vùng trồng, kỹ thuật xử lý ra hoa và rải vụ giúp người trồng chủ động hơn về thời điểm thu hoạch. Nhờ đó, nguồn xoài có thể được phân bổ qua nhiều thời điểm trong năm, giảm sự phụ thuộc vào một mùa thu hoạch ngắn.

Đối với nhà nhập khẩu và doanh nghiệp chế biến, nguồn nguyên liệu đến từ nhiều vùng và nhiều thời điểm giúp nhà cung cấp chủ động hơn trong kế hoạch thu mua, duy trì nguồn hàng và đáp ứng các đơn hàng lớn. Tuy nhiên, nguồn cung ổn định không chỉ phụ thuộc vào sản lượng mà còn cần đi kèm khả năng kiểm soát vùng trồng, chất lượng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc của từng lô hàng.

Giống xoài quyết định sản phẩm cuối

Cùng là xoài IQF nhưng chất lượng thành phẩm có thể khác nhau tùy giống xoài nguyên liệu. Cát Chu, Cát Hòa Lộc, Keo hay Kaew có đặc điểm riêng về độ ngọt, độ chua, hương thơm, màu sắc, độ xơ và độ chắc của thịt quả. Những yếu tố này ảnh hưởng đến tỷ lệ thu hồi, cấu trúc và màu sắc sau cấp đông, rã đông, đồng thời quyết định giống xoài phù hợp với từng dạng sản phẩm như xoài miếng, hạt lựu, má xoài, sinh tố

Vì vậy, khi làm việc với nhà cung cấp xoài đông lạnh, doanh nghiệp cần xác định rõ giống xoài, vùng nguyên liệu, độ chín, quy cách cắt và các chỉ tiêu chất lượng. Nhà cung cấp có năng lực cần hiểu đặc tính từng giống để tư vấn nguyên liệu phù hợp với mục đích sử dụng, đồng thời đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô hàng và có thể kiểm soát các thông số đã thống nhất trong hợp đồng.

Công nghệ IQF tạo ra khoảng cách giữa các nhà máy

IQF (Individual Quick Freezing) là công nghệ cấp đông nhanh từng miếng xoài riêng lẻ trong thời gian ngắn. Quá trình này giúp hạn chế sự hình thành tinh thể đá lớn, từ đó hỗ trợ duy trì cấu trúc, màu sắc và hương vị của xoài sau khi rã đông. Các miếng xoài cũng được giữ tơi rời thay vì đóng thành một khối, thuận tiện cho việc định lượng và sử dụng trong sản xuất.

Tuy nhiên, cùng sử dụng công nghệ IQF nhưng chất lượng giữa các nhà máy vẫn có thể khác nhau. Hiệu quả cấp đông phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu đầu vào, tốc độ sơ chế, công suất hệ thống cấp đông, khả năng kiểm soát nhiệt độ và điều kiện bảo quản. Vì vậy, khi lựa chọn nhà cung cấp xoài đông lạnh, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra sản phẩm mẫu mà cần đánh giá cả quy trình kiểm soát từ nguyên liệu đến thành phẩm để đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các lô hàng. 

Chân dung một nhà cung cấp xoài đông lạnh đạt chuẩn

Để lựa chọn một nhà cung cấp xoài đông lạnh phù hợp, doanh nghiệp cần kiểm tra từ hồ sơ pháp lý, năng lực nhà máy và chuỗi lạnh đến khả năng truy xuất nguồn gốc của từng lô hàng. Đây là những yếu tố giúp đánh giá liệu nhà cung cấp có đủ năng lực kiểm soát chất lượng và đáp ứng các yêu cầu của đơn hàng hay không. Trong số các doanh nghiệp tại VN Công ty Cổ phần Thực phẩm Hùng Hậu (HungHau Foods) có hơn 40 năm kinh nghiệm và hiện là đối tác cung ứng nông sản, trái cây đông lạnh uy tín cho hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới

Lớp 1: Hồ sơ pháp lý và chứng nhận

Đây là phần dễ kiểm tra nhất nhưng cũng thường bị bỏ qua. Bộ hồ sơ cơ bản cần có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh với ngành nghề phù hợp với hoạt động chế biến hoặc xuất khẩu nông sản và giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.

Về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, doanh nghiệp có thể yêu cầu HACCP hoặc ISO 22000 tùy theo yêu cầu của khách hàng và thị trường. Với những khách hàng hoặc hệ thống bán lẻ có tiêu chuẩn cao hơn, BRCGS có thể là yêu cầu bổ sung. Nếu sản phẩm được xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu riêng về tôn giáo, nhà cung cấp có thể cần chứng nhận HALAL hoặc Kosher. Đối với thị trường Hoa Kỳ, cần kiểm tra thêm các yêu cầu đăng ký liên quan đến FDA.

Bên cạnh hồ sơ của nhà máy, cần kiểm tra thông tin liên quan đến vùng nguyên liệu, bao gồm mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và các tiêu chuẩn như VietGAP hoặc GlobalGAP nếu được yêu cầu. Khi kiểm tra chứng nhận, không nên chỉ nhìn vào tên chứng nhận mà cần xác nhận thời hạn hiệu lực và phạm vi áp dụng để đảm bảo hồ sơ thực sự phù hợp với sản phẩm và thị trường mục tiêu.

Lớp 2: Năng lực nhà máy và tính toàn vẹn chuỗi lạnh

Ba thông tin cần hỏi trực tiếp gồm công suất cấp đông tấn/ngày, sức chứa kho lạnh và thời gian từ lúc thu hoạch đến khi nguyên liệu vào tunnel cấp đông. Trong đó, thời gian từ thu hoạch đến cấp đông là yếu tố đặc biệt quan trọng. Theo yêu cầu kiểm soát nguyên liệu của nhà cung cấp, xoài để quá 24–36 giờ ở nhiệt độ môi trường trước khi chế biến có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng và khả năng đạt tiêu chuẩn IQF loại A.

Sau khi cấp đông, chuỗi lạnh cần được duy trì liền mạch. Doanh nghiệp nên kiểm tra kho lạnh duy trì ở -18°C hoặc thấp hơn, phương tiện vận chuyển lạnh nội địa và container lạnh 40ft RF cài đặt ở -18°C đối với hàng xuất khẩu. Bên cạnh đó, cần yêu cầu sử dụng datalogger ghi nhiệt độ trong suốt hành trình và có quyền nhận lại bản ghi để đối chiếu khi cần.

Một nhà cung cấp có hệ thống kiểm soát chuỗi lạnh tốt cần có khả năng cung cấp biểu đồ nhiệt độ cùng bộ chứng từ của lô hàng. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm tra không chỉ nhiệt độ tại thời điểm giao nhận mà cả quá trình bảo quản và vận chuyển của sản phẩm.

Lớp 3: Truy xuất nguồn gốc đến từng lô

Truy xuất nguồn gốc có thể xem là một phép kiểm tra về khả năng quản lý của nhà cung cấp. Doanh nghiệp cần biết lô xoài được lấy từ vùng trồng nào, nguyên liệu được thu hoạch khi nào và được đưa vào nhà máy ra sao, đồng thời có thể đối chiếu những thông tin này với lô thành phẩm đã giao.

Hệ thống truy xuất cần liên kết được thông tin từ vùng trồng, nguyên liệu đầu vào, quá trình chế biến và cấp đông, đóng gói, bảo quản đến lô hàng xuất đi. Mỗi lô cần có thông tin nhận diện rõ ràng để khi xảy ra vấn đề, doanh nghiệp có thể xác định được nguồn nguyên liệu và phạm vi của lô hàng liên quan.

Các hồ sơ như mã lô, thông tin vùng trồng, hồ sơ nguyên liệu đầu vào, ngày sản xuất, kết quả kiểm nghiệm và chứng từ xuất hàng cần có sự thống nhất. Khả năng cung cấp đầy đủ và đối chiếu được những thông tin này cho thấy nhà cung cấp không chỉ có sản phẩm mà còn có hệ thống quản lý đủ chặt để kiểm soát nguồn gốc và chất lượng từng lô xoài đông lạnh.

Những sai lầm khi chọn nhà cung cấp xoài đông lạnh

Chọn theo giá thấp nhất. 

Giá thấp không đồng nghĩa với hiệu quả mua hàng cao. Chênh lệch 8–12% giữa hàng IQF chuẩn và hàng cấp đông chậm có thể đến từ sự khác biệt về công nghệ và quy trình xử lý, không đơn thuần là chênh lệch lợi nhuận. Một nhà cung cấp có giá thấp nhất cũng chưa chắc đảm bảo tốt về chất lượng, độ ổn định của sản phẩm hay dịch vụ đi kèm.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh giá/kg mà cần đặt mức giá trong tương quan với công nghệ IQF, chất lượng nguyên liệu, quy cách sản phẩm, tỷ lệ vụn, điều kiện giao hàng và khả năng đáp ứng của nhà cung cấp. Một mức giá cao hơn nhưng đi kèm chất lượng ổn định và dịch vụ rõ ràng có thể mang lại hiệu quả thực tế tốt hơn cho đơn hàng

Bỏ qua tỷ lệ vụn

Tỷ lệ vụn là một thông số dễ bị bỏ qua khi đánh giá xoài đông lạnh. Hai nhà cung cấp có thể cùng báo giá cho xoài IQF nhưng tỷ lệ miếng nguyên vẹn và mảnh vỡ trong mỗi lô hàng lại khác nhau đáng kể. Bảng giá không ghi rõ tỷ lệ mảnh vỡ tối đa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể nhận đến 20% vụn mà không có cơ sở rõ ràng để khiếu nại.

Vì vậy, doanh nghiệp cần thống nhất tỷ lệ mảnh vỡ tối đa, quy cách cắt, kích thước miếng và tiêu chuẩn nghiệm thu ngay từ khi báo giá hoặc ký hợp đồng. Những thông số này giúp doanh nghiệp có căn cứ đối chiếu khi nhận hàng và hạn chế tranh chấp nếu chất lượng thực tế không đúng với yêu cầu ban đầu.

Nhầm công ty thương mại với nhà máy. 

Không có gì sai khi doanh nghiệp mua xoài đông lạnh thông qua công ty thương mại. Tuy nhiên, cần xác định rõ đơn vị đang trực tiếp sản xuất hay chỉ đóng vai trò trung gian. Sự khác biệt này trở nên quan trọng khi phát sinh vấn đề về chất lượng, quy cách hoặc tiến độ giao hàng.

Với nhà máy trực tiếp sản xuất, doanh nghiệp có thể làm việc trực tiếp với bộ phận chất lượng để truy xuất nguyên nhân, kiểm tra hồ sơ sản xuất và xử lý các vấn đề liên quan đến lô hàng. Trong khi đó, nếu mua qua trung gian, doanh nghiệp cần làm rõ nguồn hàng đến từ nhà máy nào, nhà máy có chứng nhận gì và ai chịu trách nhiệm khi sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn đã thỏa thuận.

Vì vậy, trước khi ký hợp đồng, nên yêu cầu thông tin về tên nhà máy sản xuất, địa chỉ cơ sở, chứng nhận, quy trình kiểm soát chất lượng và khả năng truy xuất lô hàng. Không nên chỉ dựa vào tên thương mại của đơn vị bán hàng để đánh giá năng lực sản xuất.

Không chốt shelf life và điều kiện bảo quản. 

Xoài IQF thường được công bố hạn dùng 18–24 tháng ở -18°C. Con số này phải nằm trong hợp đồng, kèm điều kiện đi kèm. Shelf life là một trong những thông tin cần được thống nhất rõ khi nhập khẩu hoặc sử dụng xoài đông lạnh IQF. Thời hạn sử dụng không chỉ phụ thuộc vào ngày sản xuất mà còn gắn với điều kiện bảo quản và vận chuyển của sản phẩm.

Xoài IQF thường được bảo quản ở -18°C hoặc thấp hơn để duy trì chất lượng trong thời gian lưu trữ. Nếu nhiệt độ không được kiểm soát ổn định, sản phẩm có thể xuất hiện tình trạng mất nước, dính khối hoặc thay đổi cấu trúc sau khi rã đông. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra cả điều kiện bảo quản thay vì chỉ quan tâm đến thời hạn sử dụng được ghi trên bao bì.

Khi ký hợp đồng với nhà cung cấp xoài đông lạnh, doanh nghiệp nên quy định cụ thể shelf life tối thiểu tại thời điểm giao hàng, nhiệt độ bảo quản, điều kiện vận chuyển và hồ sơ theo dõi nhiệt độ. Nếu nhà cung cấp công bố sản phẩm có shelf life 18–24 tháng ở -18°C, cần thống nhất rõ thời gian sử dụng tối thiểu còn lại khi hàng được giao đến kho. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất, lưu kho và hạn chế rủi ro khi chất lượng sản phẩm không đáp ứng kỳ vọng. 

Nhà cung cấp xoài đông lạnh đạt chuẩn, uy tín ở châu Á

Trong hoạt động B2B, một nhà cung cấp xoài đông lạnh không chỉ được đánh giá dựa trên sản phẩm mẫu mà còn dựa trên khả năng duy trì chất lượng, hồ sơ và tiến độ qua nhiều lô hàng. Với doanh nghiệp nhập khẩu hoặc sản xuất thực phẩm, các yếu tố như vùng nguyên liệu, công nghệ IQF, hệ thống an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và chuỗi lạnh cần được xem xét đồng thời. 

HungHau Foods tự hào giới thiệu và giúp đối tác quốc tế nâng cao giá trị qua các sản phẩm chủ lực như: xoài IQF , sầu riêng IQf, thanh long IQF, các dòng sản phẩm rau củ..

Đối tác quốc tế hướng đến xoài đông lạnh Việt Nam

Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu xoài và năng lực chế biến nông sản nhiệt đới. Tuy nhiên, đối với khách hàng quốc tế, lợi thế về nguyên liệu chỉ là điểm bắt đầu. Nhà cung cấp còn phải chứng minh được khả năng đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, hồ sơ và quy cách của từng thị trường.

Đối với một đơn hàng xoài đông lạnh xuất khẩu, doanh nghiệp mua hàng thường cần thống nhất nhiều thông số trước khi sản xuất như giống xoài, quy cách cắt, kích thước miếng, độ Brix, màu sắc, tỷ lệ vụn, kim loại, vi sinh, dư lượng và điều kiện bảo quản. Các yêu cầu này càng được quy định rõ từ đầu thì khả năng xảy ra tranh chấp khi nghiệm thu càng thấp.

Một nhà cung cấp hướng đến thị trường quốc tế vì vậy cần có khả năng chuyển những yêu cầu của khách hàng thành tiêu chuẩn kiểm soát cụ thể trong từng lô hàng. Đây cũng là điểm khác biệt giữa một đơn vị chỉ có khả năng cung cấp sản phẩm và một đối tác có thể đồng hành với doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng dài hạn.

HungHau Foods – nhà cung cấp xoài đông lạnh hàng đầu tại Việt Nam

Đối với doanh nghiệp đang tìm nguồn xoài đông lạnh tại Việt Nam, HungHau Foods có thể được xem xét dựa trên sản phẩm, quy cách và các chứng nhận phù hợp với yêu cầu đơn hàng.

Khi đánh giá nhà cung cấp, doanh nghiệp nên kiểm tra năng lực nhà máy, vùng nguyên liệu, chứng nhận an toàn thực phẩm, quy cách xoài IQF, tiêu chuẩn chất lượng, thời hạn sử dụng, điều kiện bảo quản và khả năng truy xuất nguồn gốc. Đây là những tiêu chí quan trọng trước khi đặt đơn hàng thử hoặc ký hợp đồng dài hạn.

Bên cạnh thông tin giới thiệu, doanh nghiệp nên yêu cầu bảng tiêu chuẩn sản phẩm, phiếu kết quả kiểm nghiệm của từng lô hàng, mẫu sản phẩm và hồ sơ truy xuất nguồn gốc. Việc đối chiếu hồ sơ với sản phẩm thực tế giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác khả năng đáp ứng của nhà cung cấp.

Kết luận

Chọn nhà cung cấp xoài đông lạnh không phải là việc tìm ra mức giá thấp nhất, mà là việc tìm ra đơn vị có hệ thống đủ chặt để lặp lại chất lượng ở container thứ mười giống như container đầu tiên. Tại Việt Nam, HungHau Foods là một trong những doanh nghiệp uy tin…